good luck charm
Định nghĩa
Danh từ: good luck charm (bùa may mắn) là một vật được cho là mang lại điều tốt lành, may mắn cho người sở hữu hoặc mang theo nó. Vật này thường có ý nghĩa tâm linh, văn hóa hoặc tín ngưỡng, và được tin rằng có thể xua đuổi vận rủi hoặc thu hút thành công.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn mang theo một chân thỏ nhỏ như một bùa may mắn trước các kỳ thi.)
- (Nhiều vận động viên đeo một chiếc vòng tay đặc biệt như bùa may mắn trong các cuộc thi đấu.)
- (Cỏ ba lá bốn lá là một bùa may mắn cổ điển trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a good luck charm": đóng vai trò như một bùa may mắn.
- The old coin served as a good luck charm for the fisherman. (Đồng xu cũ đóng vai trò như một bùa may mắn cho người đánh cá.)
- "to consider something a good luck charm": coi một vật nào đó là bùa may mắn.
- He considers his grandmother's ring a good luck charm. (Anh ấy coi chiếc nhẫn của bà mình là một bùa may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lucky charm (danh từ): bùa may mắn (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho ).
- The lucky charm brought him victory in the game. (Bùa may mắn đã mang lại chiến thắng cho anh ấy trong trò chơi.)
- Talisman (danh từ): vật hộ mệnh, bùa hộ mệnh (thường mang tính chất ma thuật hoặc tôn giáo hơn).
- The ancient talisman was believed to protect its owner from harm. (Vật hộ mệnh cổ xưa được tin là bảo vệ chủ nhân khỏi nguy hiểm.)
- Amulet (danh từ): bùa hộ mệnh (thường được đeo trên người để xua đuổi tà ma).
- She wears an amulet around her neck for protection. (Cô ấy đeo một chiếc bùa hộ mệnh quanh cổ để bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Lucky charm: bùa may mắn (thông dụng nhất, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Talisman: vật hộ mệnh (mang tính trang trọng và huyền bí hơn).
- Amulet: bùa hộ mệnh (chủ yếu dùng để bảo vệ khỏi điều xấu).
Thành ngữ liên quan
- "Bring good luck": mang lại may mắn (không phải là một thành ngữ cố định, nhưng thường đi kèm với ).
- This charm is said to bring good luck to whoever owns it. (Bùa này được cho là mang lại may mắn cho bất kỳ ai sở hữu nó.)
- "Touch wood": vỗ vào gỗ để tránh vận rủi (một hành động tương tự như dùng bùa may mắn).
- I've never been sick, touch wood. (Tôi chưa bao giờ bị ốm, vỗ vào gỗ nào.)